Herhangi bir kelime yazın!

"isotope" in Vietnamese

đồng vị

Definition

Đồng vị là dạng của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron. Các đồng vị có thể có tính chất khác nhau chút ít và có thể ổn định hoặc phóng xạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học như hóa học, vật lý, sinh học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Một số cụm quen thuộc: 'đồng vị phóng xạ', 'đồng vị bền', 'gắn nhãn đồng vị'.

Examples

Carbon-14 is a well-known isotope used in dating ancient objects.

Carbon-14 là một **đồng vị** nổi tiếng dùng để xác định niên đại các vật cổ.

Every element has more than one isotope.

Mỗi nguyên tố đều có nhiều **đồng vị**.

Scientists study the isotopes of hydrogen to understand stars.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **đồng vị** của hydro để hiểu về các ngôi sao.

Did you know that water can contain different isotopes of oxygen?

Bạn có biết rằng nước có thể chứa các **đồng vị** khác nhau của oxy không?

They use radioactive isotopes to help diagnose certain diseases in hospitals.

Ở bệnh viện, họ sử dụng **đồng vị** phóng xạ để chẩn đoán một số bệnh nhất định.

Some isotopes last only a few seconds before breaking down.

Một số **đồng vị** chỉ tồn tại vài giây trước khi phân rã.