Herhangi bir kelime yazın!

"isosceles" in Vietnamese

cân

Definition

Chỉ hình có hai cạnh bằng nhau, thường dùng để nói về tam giác có hai cạnh bằng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong toán học, nhất là hình học. Thường gặp nhất là 'tam giác cân', nhưng có thể dùng chỉ các hình khác có hai cạnh bằng nhau.

Examples

An isosceles triangle has two sides of the same length.

Một tam giác **cân** có hai cạnh bằng nhau.

Draw an isosceles triangle on your paper.

Vẽ một tam giác **cân** trên giấy của bạn.

The base angles of an isosceles triangle are always equal.

Các góc đáy của tam giác **cân** luôn bằng nhau.

It's easier to fold paper into an isosceles shape than you might think.

Gấp giấy thành hình **cân** dễ hơn bạn tưởng đấy.

The teacher asked if anyone could give an example of an isosceles figure.

Giáo viên hỏi liệu ai có thể đưa ra một ví dụ về hình **cân**.

When two sides match perfectly, you know it's isosceles.

Khi hai cạnh trùng khớp hoàn toàn, bạn biết nó là hình **cân**.