Herhangi bir kelime yazın!

"isometric" in Vietnamese

đẳng hướngisometric

Definition

Chỉ những thứ có kích thước bằng nhau. Trong thể hình là bài tập làm căng cơ mà không thay đổi chiều dài; trong hình học và game là cách vẽ vật thể 3D lên mặt phẳng vẫn giữ đúng tỉ lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành, thường gặp trong fitness (bài tập 'isometric'), hình học ('isometric drawing'), hoặc game ('isometric view'). Không dùng cho người hay vật thông thường.

Examples

We learned about isometric drawings in math class.

Chúng tôi đã học về bản vẽ **isometric** trong lớp toán.

An isometric exercise can make your muscles stronger without moving them.

Bài tập **isometric** có thể giúp cơ khỏe hơn mà không cần di chuyển.

The video game uses an isometric view to show the world.

Trò chơi điện tử này dùng góc nhìn **isometric** để hiển thị thế giới.

Doing isometric planks every day made a big difference in my core strength.

Tập **isometric** plank hằng ngày đã cải thiện sức mạnh vùng core của tôi rất nhiều.

That puzzle game is tough because the isometric graphics make it hard to judge distances.

Trò chơi xếp hình đó khó vì đồ họa **isometric** làm khó xác định khoảng cách.

Architects sometimes prefer isometric sketches because they show all three sides of an object clearly.

Các kiến trúc sư đôi khi thích bản phác thảo **isometric** vì chúng cho thấy rõ cả ba mặt của đối tượng.