"isomerism" in Vietnamese
Definition
Đồng phân là hiện tượng khi hai hay nhiều hợp chất có cùng công thức hóa học nhưng cấu trúc hoặc cách sắp xếp các nguyên tử khác nhau, dẫn đến tính chất khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong hóa học. Có các dạng như 'structural isomerism' và 'stereoisomerism'.
Examples
Isomerism explains why some chemicals have the same formula but act differently.
**Đồng phân** giải thích tại sao một số hóa chất có cùng công thức nhưng lại hoạt động khác nhau.
Glucose and fructose are examples of isomerism.
Glucose và fructose là ví dụ về **đồng phân**.
Students learn about isomerism in their chemistry classes.
Học sinh học về **đồng phân** trong các lớp hóa học của họ.
You’ll run into isomerism a lot if you study organic chemistry.
Nếu bạn học hóa hữu cơ, bạn sẽ gặp **đồng phân** rất nhiều.
The different smells of mint and caraway are thanks to isomerism.
Những mùi khác nhau của bạc hà và caraway là nhờ **đồng phân**.
Modern medicine often takes advantage of isomerism when making new drugs.
Y học hiện đại thường tận dụng **đồng phân** khi tạo ra các loại thuốc mới.