Herhangi bir kelime yazın!

"isle" in Vietnamese

hòn đảo (thơ ca, văn học)

Definition

'Isle' là từ chỉ một hòn đảo nhỏ, thường thấy trong thơ ca hoặc văn học cổ điển. Mang ý nghĩa tương tự 'island' nhưng nghe trang trọng hoặc giàu chất thơ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Isle' thường thấy trong tên gọi (ví dụ: 'Isle of Skye') hoặc thơ văn, không dùng trong hội thoại hàng ngày (dùng 'island'). Đừng nhầm với 'aisle' (lối đi).

Examples

She dreamed of visiting a beautiful isle.

Cô ấy mơ được đến thăm một **hòn đảo** xinh đẹp.

The old poem talks about a faraway isle.

Bài thơ cổ nói về một **hòn đảo** xa xôi.

Each isle has its own wildlife.

Mỗi **hòn đảo** đều có loài động vật hoang dã riêng.

They spent the summer hiking around the green isle.

Họ đã đi bộ quanh **hòn đảo** xanh suốt mùa hè.

Welcome to the Isle of Skye, one of Scotland’s treasures.

Chào mừng đến với **Isle** of Skye, một trong những viên ngọc của Scotland.

The legend says a dragon once lived on this misty isle.

Truyền thuyết kể rằng từng có một con rồng sống trên **hòn đảo** mù sương này.