"isis" in Vietnamese
Definition
IS là viết tắt của Nhà nước Hồi giáo ở Iraq và Syria, một nhóm cực đoan khét tiếng với các hành vi bạo lực và khủng bố.
Usage Notes (Vietnamese)
‘IS’ thường chỉ dùng trong tin tức hoặc thảo luận chính trị; đây là vấn đề nhạy cảm, không nên nói đùa hoặc đề cập một cách tuỳ tiện.
Examples
ISIS is a dangerous terrorist group.
**IS** là một nhóm khủng bố nguy hiểm.
The news reported an attack by ISIS.
Bản tin đã đưa tin về một vụ tấn công bởi **IS**.
Governments around the world fight against ISIS.
Các chính phủ trên thế giới đang chống lại **IS**.
Many people had to leave their homes because of ISIS.
Nhiều người đã phải rời bỏ nhà cửa vì **IS**.
ISIS became a major topic in world politics in the last decade.
Trong thập kỷ qua, **IS** đã trở thành một chủ đề lớn trong chính trị thế giới.
People are still worried about the threat of ISIS today.
Đến nay, mọi người vẫn còn lo ngại về mối đe dọa từ **IS**.