Herhangi bir kelime yazın!

"ischemic" in Vietnamese

thiếu máu cục bộ

Definition

Liên quan đến tình trạng dòng máu (và oxy) tới một phần cơ thể bị giảm hoặc hạn chế, thường nói về mô hay cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong y học, hay gặp trong cụm như 'đột quỵ thiếu máu cục bộ', 'bệnh tim thiếu máu cục bộ'. Không dùng trong văn nói thông thường. Khác với 'xuất huyết', liên quan đến chảy máu.

Examples

He suffered an ischemic stroke last year.

Anh ấy bị đột quỵ **thiếu máu cục bộ** vào năm ngoái.

An ischemic condition means the tissue is not getting enough blood.

Tình trạng **thiếu máu cục bộ** nghĩa là mô không nhận đủ máu.

Doctors found ischemic changes in his heart.

Bác sĩ đã phát hiện các thay đổi **thiếu máu cục bộ** trong tim anh ấy.

The MRI showed some ischemic damage in the brain tissue.

MRI cho thấy một số tổn thương **thiếu máu cục bộ** trong mô não.

An ischemic heart attack is usually caused by blocked arteries.

Cơn đau tim **thiếu máu cục bộ** thường do động mạch bị tắc.

If left untreated, ischemic injuries can get worse quickly.

Nếu không được điều trị, các chấn thương **thiếu máu cục bộ** có thể trở nên tệ hơn rất nhanh.