"is there any truth to" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn muốn hỏi một cách lịch sự xem điều mình nghe có đúng hay không hoặc tin đồn đó có cơ sở thật nào không. Thường được dùng trong những cuộc trò chuyện trang trọng hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về tin đồn, chuyện phiếm hay câu chuyện được lan truyền trong môi trường lịch sự/chính thức. Thường đi kèm mệnh đề phía sau, ví dụ: 'điều đó có chút sự thật nào không về...'.
Examples
Is there any truth to the rumor that the school is closing?
Có **chút sự thật nào** về tin đồn trường sẽ đóng cửa không?
Is there any truth to what he said about the project?
Những gì anh ấy nói về dự án có **chút sự thật nào không**?
Is there any truth to the claim that this medicine works?
Có **chút sự thật nào** trong tuyên bố rằng thuốc này có hiệu quả không?
People keep talking—is there any truth to this story about free lunches next year?
Mọi người liên tục bàn tán—**có chút sự thật nào** về chuyện sẽ có bữa trưa miễn phí năm sau không?
Is there any truth to the idea that he's moving abroad, or is it just gossip?
**Có chút sự thật nào** về chuyện anh ấy đi nước ngoài, hay chỉ là tin đồn?
So, is there any truth to what everyone’s saying, or should I just ignore it?
Vậy, **có chút sự thật nào** về những gì mọi người đang nói, hay tôi nên bỏ qua?