Herhangi bir kelime yazın!

"irritations" in Vietnamese

kích ứngphiền toái nhỏ

Definition

Những cảm giác khó chịu hoặc những điều nhỏ khiến bạn thấy phiền hay bực mình, ví dụ như đau rát da hay những điều làm phiền bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho những phiền toái nhỏ hoặc khó chịu nhẹ, cả về thể chất ('kích ứng da') lẫn tinh thần ('phiền toái thường ngày'). Không dùng cho cơn đau lớn hoặc tức giận mạnh.

Examples

My allergies cause skin irritations in the summer.

Vào mùa hè, dị ứng của tôi gây ra những **kích ứng** da.

Some soaps lead to eye irritations.

Một số loại xà phòng gây **kích ứng** mắt.

There are many small irritations in everyday life.

Trong cuộc sống hàng ngày có rất nhiều **phiền toái nhỏ**.

Those little irritations at work really add up over time.

Những **phiền toái nhỏ** ở công việc tích tụ dần theo thời gian.

Traveling can cause all sorts of unexpected irritations.

Việc đi du lịch có thể gây ra đủ loại **phiền toái nhỏ** bất ngờ.

He tries to ignore the daily irritations, but sometimes it's hard.

Anh ấy cố gắng bỏ qua những **phiền toái nhỏ** mỗi ngày, nhưng đôi khi thật khó.