Herhangi bir kelime yazın!

"irrevocable" in Vietnamese

không thể thay đổikhông thể hủy bỏ

Definition

Một điều gì đó, khi đã làm hoặc quyết định thì không thể thay đổi hoặc rút lại được. Thường dùng trong trường hợp nghiêm túc hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'irrevocable' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các quyết định quan trọng; không dùng cho tình huống đời thường. Các cụm như 'irrevocable decision' hay 'irrevocable trust' rất phổ biến.

Examples

Her resignation was irrevocable.

Sự từ chức của cô ấy là **không thể hủy bỏ**.

The agreement is irrevocable once signed.

Thỏa thuận là **không thể thay đổi** khi đã được ký.

He made an irrevocable promise to his family.

Anh ấy đã hứa với gia đình một lời hứa **không thể thay đổi**.

Moving abroad was an irrevocable step in her life.

Việc chuyển ra nước ngoài là một bước **không thể thay đổi** trong cuộc đời cô ấy.

Once you tell the truth, it’s irrevocable—there’s no turning back.

Một khi bạn đã nói ra sự thật, đó là điều **không thể thay đổi**—không thể quay lại được.

The court’s ruling is final and irrevocable.

Phán quyết của tòa là cuối cùng và **không thể thay đổi**.