"irreverence" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không trang trọng đối với những điều vốn được xem là nghiêm túc như tôn giáo, quyền lực hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, để chỉ thái độ, lối nói đùa hoặc bình luận đối nghịch với truyền thống hay thẩm quyền. Không dùng cho sự thiếu tôn trọng cá nhân.
Examples
His irreverence made the old traditions seem less important.
**Sự bất kính** của anh ấy khiến những truyền thống cũ trở nên ít quan trọng hơn.
The comedian's irreverence shocked some people in the audience.
**Sự bất kính** của danh hài đã khiến một số khán giả bị sốc.
Her irreverence towards authority made her popular among students.
**Sự bất kính** của cô ấy với nhà chức trách khiến cô ấy được sinh viên yêu thích.
The movie’s irreverence is what makes it so funny and fresh.
Chính **sự bất kính** của bộ phim này làm nó trở nên hài hước và mới mẻ.
His sense of irreverence came through in every joke he told.
Cảm giác **bất kính** của anh ấy thể hiện trong mọi câu chuyện cười anh kể.
I admire her irreverence—she’s not afraid to question the rules.
Tôi ngưỡng mộ **sự bất kính** của cô ấy—cô không ngại đặt câu hỏi về các quy tắc.