Herhangi bir kelime yazın!

"irresponsibly" in Vietnamese

một cách thiếu trách nhiệm

Definition

Từ này diễn tả hành động không quan tâm đến hậu quả hay trách nhiệm; cư xử thiếu ý thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'irresponsibly' thường đứng trước hoặc sau động từ để miêu tả hành động cẩu thả, ích kỷ; không dùng cho lỗi nhỏ nhặt.

Examples

He drove irresponsibly last night.

Anh ấy đã lái xe **một cách thiếu trách nhiệm** tối qua.

She spent her money irresponsibly.

Cô ấy đã tiêu tiền **một cách thiếu trách nhiệm**.

Parents should never act irresponsibly with their children.

Cha mẹ không bao giờ nên hành động **một cách thiếu trách nhiệm** với con cái.

They handled the situation irresponsibly and caused more trouble.

Họ đã xử lý tình huống **một cách thiếu trách nhiệm** và gây ra nhiều rắc rối hơn.

It's easy to act irresponsibly when you don't think about the consequences.

Rất dễ hành động **một cách thiếu trách nhiệm** khi bạn không nghĩ đến hậu quả.

Companies that act irresponsibly often lose customer trust.

Những công ty hành động **một cách thiếu trách nhiệm** thường mất lòng tin của khách hàng.