Herhangi bir kelime yazın!

"irregulars" in Vietnamese

bất quy tắc (từ)

Definition

Đây là những từ, thường là động từ hoặc danh từ, không thay đổi theo quy tắc thông thường trong ngữ pháp. Cũng có thể dùng để chỉ những thứ không theo khuôn mẫu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất khi học ngôn ngữ, nói về động từ hoặc danh từ có dạng đặc biệt như 'go/went' hoặc 'child/children'. Có thể dùng chung cho mọi thứ không theo mẫu thông thường. Cụm 'English irregulars' rất phổ biến.

Examples

There are many English irregulars you need to memorize.

Bạn cần ghi nhớ rất nhiều **bất quy tắc** trong tiếng Anh.

The teacher gave us a list of irregulars to study for the test.

Giáo viên đã cho chúng tôi một danh sách các **bất quy tắc** để ôn thi.

Some nouns are irregulars and change form differently.

Một số danh từ là **bất quy tắc** và thay đổi dạng khác biệt.

I always get confused by the irregulars when I'm writing essays.

Tôi luôn bị rối bởi các **bất quy tắc** khi viết bài luận.

Let's quiz each other on the hardest irregulars before the exam.

Trước kỳ thi, chúng ta hãy hỏi nhanh nhau những **bất quy tắc** khó nhất đi.

Don’t worry if you can’t remember all the irregulars—even native speakers make mistakes!

Đừng lo nếu bạn không nhớ hết các **bất quy tắc**—người bản xứ cũng hay nhầm mà!