Herhangi bir kelime yazın!

"irradiated" in Vietnamese

đã được chiếu xạ

Definition

Đã tiếp xúc với tia phóng xạ để diệt khuẩn, điều trị hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an toàn thực phẩm như 'irradiated food', 'irradiated area'. Không dùng nhầm với 'radioactive' (phát ra phóng xạ).

Examples

The hospital used an irradiated room for special treatments.

Bệnh viện đã sử dụng một phòng **đã được chiếu xạ** cho các điều trị đặc biệt.

Some fruits in the store are irradiated to kill bacteria.

Một số loại trái cây trong cửa hàng được **chiếu xạ** để diệt vi khuẩn.

This meat is safe to eat because it is irradiated.

Thịt này an toàn để ăn vì đã được **chiếu xạ**.

He avoided eating irradiated food even though it was approved by authorities.

Anh ấy tránh ăn thực phẩm **đã được chiếu xạ** dù nó đã được cơ quan chức năng phê duyệt.

After the accident, scientists studied samples from the irradiated zone.

Sau tai nạn, các nhà khoa học đã nghiên cứu mẫu vật từ khu vực **bị chiếu xạ**.

All visitors had to wear protective suits in the irradiated building.

Tất cả khách tham quan đều phải mặc đồ bảo hộ khi vào tòa nhà **đã được chiếu xạ**.