Herhangi bir kelime yazın!

"ironworks" in Vietnamese

nhà máy luyện sắt

Definition

Một nhà máy hoặc khu phức hợp nơi sắt được sản xuất và chế biến thành các sản phẩm sử dụng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'Ironworks' thường dùng số nhiều dù chỉ nói về một nhà máy.

Examples

The old ironworks closed down in 1970.

**Nhà máy luyện sắt** cũ đã đóng cửa vào năm 1970.

My grandfather worked at the ironworks for thirty years.

Ông tôi đã làm việc ở **nhà máy luyện sắt** suốt ba mươi năm.

Smoke rose from the ironworks every morning.

Khói bốc lên từ **nhà máy luyện sắt** mỗi sáng.

There's a museum in town now where the old ironworks used to be.

Bây giờ trong thị trấn có một bảo tàng nơi từng là **nhà máy luyện sắt**.

The city grew quickly after the ironworks were built.

Thành phố phát triển nhanh sau khi xây dựng **nhà máy luyện sắt**.

Back in the day, nearly everyone in town had a job at the ironworks.

Ngày xưa, hầu như ai trong thị trấn cũng có việc ở **nhà máy luyện sắt**.