Herhangi bir kelime yazın!

"ironing" in Vietnamese

ủi đồ

Definition

Ủi đồ là công việc dùng bàn ủi nóng để làm phẳng và mượt quần áo, loại bỏ các nếp nhăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ủi đồ' chỉ hoạt động làm phẳng quần áo, không chỉ bàn ủi hay quần áo. Cụm 'do the ironing' nghĩa là làm việc ủi đồ.

Examples

She finished all the ironing this afternoon.

Cô ấy đã hoàn thành hết việc **ủi đồ** chiều nay.

I need to do the ironing before dinner.

Tôi cần phải **ủi đồ** trước bữa tối.

He finds ironing boring but necessary.

Anh ấy thấy việc **ủi đồ** nhàm chán nhưng cần thiết.

There's still a pile of ironing waiting for me at home.

Vẫn còn một đống **ủi đồ** đang đợi tôi ở nhà.

Could you help me with the ironing this weekend?

Bạn có thể giúp tôi **ủi đồ** cuối tuần này được không?

After hours of ironing, her shirts looked perfect.

Sau nhiều giờ **ủi đồ**, những chiếc áo sơ mi của cô ấy trông thật hoàn hảo.