"ironical" in Vietnamese
Definition
Miêu tả cách nói hoặc viết dùng nghĩa ngược lại với ý thật, thường để gây cười hoặc phê bình.
Usage Notes (Vietnamese)
'ironical' mang tính trang trọng, cổ điển hơn 'ironic'. Thường đi kèm với 'tone', 'comment' hoặc 'remark'. Không nên nhầm với 'sarcastic', vốn mang ý châm chọc mạnh hơn.
Examples
His ironical remark made everyone laugh.
Lời nhận xét **mang tính mỉa mai** của anh ấy khiến mọi người bật cười.
She spoke in an ironical tone.
Cô ấy nói bằng giọng **mỉa mai**.
The book has many ironical stories.
Cuốn sách có nhiều câu chuyện **mang tính mỉa mai**.
It was ironical that the fire station caught fire.
Thật **mỉa mai** khi trụ sở cứu hỏa lại bị cháy.
His apology sounded more ironical than sincere.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe **mỉa mai** hơn là thật lòng.
You know, it's kind of ironical how he hates computers but works in IT.
Thật **mỉa mai**, anh ấy ghét máy tính mà lại làm việc trong lĩnh vực IT.