Herhangi bir kelime yazın!

"ironic" in Vietnamese

mỉa maitrớ trêu

Definition

Diễn tả điều gì đó trái ngược hoàn toàn với những gì mong đợi, mang tính bất ngờ hoặc hài hước. Cũng có thể nói về cách nói mỉa mai, ý nghĩa trái ngược với lời nói thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ironic situation' dùng cho những điều trái ngược hoàn toàn với mong đợi, không chỉ là không may. Người ta đôi khi dùng quá rộng cho mọi việc không như ý hoặc trùng hợp. Trong lời nói, “ironic” gần “sarcastic” nhưng “sarcastic” thường gay gắt, mang tính mỉa mai mạnh hơn.

Examples

It is ironic that the fire station burned down.

Thật **mỉa mai** khi chính trạm cứu hỏa lại bị cháy.

She gave an ironic smile when she heard the news.

Cô ấy mỉm cười **mỉa mai** khi nghe tin đó.

His comment sounded ironic, not serious.

Nhận xét của anh ấy nghe có vẻ **mỉa mai**, không phải nghiêm túc.

It’s kind of ironic that he complains about noise while blasting music all night.

Thật **mỉa mai** khi anh ấy than phiền về tiếng ồn dù cả đêm mở nhạc lớn.

I’m not being ironic—I actually think your idea is great.

Tôi không **mỉa mai** đâu—tôi thực sự nghĩ ý tưởng của bạn rất tuyệt.

The ending is ironic in a way that makes you rethink the whole story.

Kết thúc **mỉa mai** khiến bạn phải suy nghĩ lại về cả câu chuyện.