"ironer" in Vietnamese
Definition
Người chuyên là (ủi) quần áo, thường làm việc trong tiệm giặt ủi hoặc làm giúp việc gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngành hoặc mô tả nghề nghiệp. Không dùng cho máy móc (thường gọi là 'bàn ủi').
Examples
My aunt works as an ironer at the local laundry.
Cô của tôi làm **người là quần áo** ở tiệm giặt gần nhà.
The ironer finished pressing the shirts this morning.
Sáng nay **người là quần áo** đã là xong các áo sơ mi.
Her mother is an ironer and takes great pride in her work.
Mẹ cô ấy là **người là quần áo** và rất tự hào về công việc của mình.
It's not easy being an ironer; standing all day can be tiring.
Làm **người là quần áo** không dễ; đứng cả ngày rất mệt.
We hired an ironer to help with all the uniforms during the busy season.
Chúng tôi đã thuê một **người là quần áo** để giúp là đồ đồng phục trong mùa cao điểm.
If the ironer is off today, we might have to wait for our clean clothes.
Nếu hôm nay **người là quần áo** nghỉ, có lẽ chúng ta phải đợi quần áo sạch.