Herhangi bir kelime yazın!

"ironclad" in Vietnamese

không thể phá vỡbọc sắt (tàu chiến)

Definition

Chỉ điều gì đó rất chắc chắn, không thể thay đổi hay phá vỡ; ban đầu dùng để chỉ tàu chiến bọc thép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh chính thức như 'ironclad agreement', 'ironclad rule'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Examples

The old warship was ironclad to protect against attacks.

Chiếc tàu chiến cũ được **bọc sắt** để chống lại các cuộc tấn công.

We have an ironclad contract; nobody can break it.

Chúng tôi có hợp đồng **không thể phá vỡ**, không ai có thể làm sai.

The team made an ironclad promise to finish on time.

Cả đội đã đưa ra một lời hứa **không thể phá vỡ** là sẽ hoàn thành đúng hạn.

He has an ironclad alibi, so the police let him go.

Anh ấy có một chứng cứ ngoại phạm **không thể phá vỡ**, nên cảnh sát đã thả anh ấy đi.

My boss wants an ironclad guarantee before approving the project.

Sếp tôi muốn một sự đảm bảo **không thể phá vỡ** trước khi phê duyệt dự án.

That rule is ironclad—there are no exceptions at all.

Quy tắc đó **không thể phá vỡ**—hoàn toàn không có ngoại lệ.