Herhangi bir kelime yazın!

"irksome" in Vietnamese

khó chịuphiền toáilàm bực mình

Definition

Một việc hoặc điều gì đó khiến bạn cảm thấy phiền phức, khó chịu hoặc nhàm chán, thường do lặp đi lặp lại hoặc kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Irksome' mang tính trang trọng hoặc văn chương; thường dành cho sự việc, nhiệm vụ hay tình huống khiến khó chịu, không dùng cho người. Trong hội thoại, bạn có thể dùng 'phiền', 'khó chịu', 'chán nản'.

Examples

Filling out long forms can be irksome.

Điền vào những mẫu đơn dài có thể rất **khó chịu**.

The irksome noise kept me awake all night.

Tiếng ồn **khó chịu** đó làm tôi mất ngủ cả đêm.

Waiting in a long line is often irksome.

Chờ đợi trong một hàng dài thường rất **phiền toái**.

Honestly, dealing with all these irksome little details drives me crazy.

Thật sự, xử lý những chi tiết nhỏ **khó chịu** này làm tôi phát điên.

That irksome ringtone makes me want to throw my phone!

Âm báo **khó chịu** đó khiến tôi chỉ muốn ném điện thoại đi!

His list of irksome rules just never ends.

Danh sách những quy tắc **phiền toái** của anh ấy dường như không bao giờ hết.