Herhangi bir kelime yazın!

"irked" in Vietnamese

bực mìnhkhó chịu

Definition

Cảm thấy khó chịu hoặc bực mình do một người hoặc điều gì đó gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Irked' là từ trang trọng hoặc cổ, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường; ‘annoyed’ hoặc ‘bothered’ phổ biến hơn.

Examples

She was irked by the constant noise outside.

Cô ấy đã **bực mình** vì tiếng ồn liên tục bên ngoài.

I felt irked when my friend was late again.

Tôi cảm thấy **bực mình** khi bạn tôi lại đến trễ.

The teacher was irked by the students' lack of attention.

Giáo viên đã **khó chịu** vì học sinh không chú ý.

He seemed really irked when I forgot his birthday.

Anh ấy có vẻ rất **bực mình** khi tôi quên sinh nhật của anh ấy.

She got irked with all the little mistakes in the report.

Cô ấy đã **bực mình** với tất cả những lỗi nhỏ trong bản báo cáo.

Honestly, I get irked by people who talk loudly on the phone in public.

Thật lòng mà nói, tôi **khó chịu** với những người nói chuyện điện thoại to ở nơi công cộng.