"irises" in Vietnamese
Definition
“Irises” là các loài hoa diên vĩ nhiều màu sắc hoặc phần mống mắt quanh đồng tử trong mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dựa vào ngữ cảnh để biết nói về hoa hay về mắt. “Hoa diên vĩ” thường dùng khi nói về cây, “mống mắt” khi nói về mắt người.
Examples
My grandmother grows beautiful irises in her garden.
Bà của tôi trồng những **hoa diên vĩ** rất đẹp trong vườn.
The doctor checked both of my irises during the exam.
Bác sĩ đã kiểm tra cả hai **mống mắt** của tôi khi khám.
There are many different colors of irises in the park.
Trong công viên có rất nhiều màu sắc **hoa diên vĩ** khác nhau.
She has the brightest blue irises I've ever seen.
Cô ấy có đôi **mống mắt** xanh sáng nhất mà tôi từng thấy.
Every spring, the irises bloom and cover the field with color.
Mỗi mùa xuân, **hoa diên vĩ** nở rộ và phủ đầy màu sắc lên cánh đồng.
Did you notice how her irises look almost golden in the sunlight?
Bạn có để ý **mống mắt** của cô ấy dưới ánh nắng trông gần như màu vàng không?