Herhangi bir kelime yazın!

"iridium" in Vietnamese

iridiiridium

Definition

Iridi là một kim loại hiếm, rất cứng và nặng màu trắng bạc, chủ yếu dùng trong trang sức, thiết bị điện và dụng cụ khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'iridi' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghiệp hoặc trang sức. Ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với các từ phát âm giống như 'irony' hay 'iridescent'.

Examples

Iridium is one of the rarest metals on Earth.

**Iridi** là một trong những kim loại hiếm nhất trên Trái Đất.

They use iridium in fountain pen tips because it is very hard.

Họ sử dụng **iridi** cho ngòi bút máy vì nó rất cứng.

Jewelry with iridium is very durable.

Trang sức làm bằng **iridi** rất bền.

Some scientists study iridium to learn about meteor impacts.

Một số nhà khoa học nghiên cứu **iridi** để hiểu thêm về tác động của thiên thạch.

Platinum coins sometimes contain a bit of iridium for extra strength.

Đồng xu bạch kim đôi khi có chứa một chút **iridi** để tăng độ bền.

If you drop a ring made of iridium, it probably won’t bend or scratch.

Nếu bạn làm rơi một chiếc nhẫn làm từ **iridi**, nó có lẽ sẽ không bị móp hay xước.