Herhangi bir kelime yazın!

"iran" in Vietnamese

Iran

Definition

Một quốc gia ở Trung Đông nổi tiếng với lịch sử lâu đời, văn hóa phong phú và tầm ảnh hưởng lớn trong khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Iran' luôn là danh từ riêng, không có 'the' đằng trước. Tính từ là 'Iranian' (thuộc về Iran). Không nên nhầm với 'Iraq'.

Examples

Iran is in the Middle East.

**Iran** nằm ở Trung Đông.

The capital of Iran is Tehran.

Thủ đô của **Iran** là Tehran.

My friend is from Iran.

Bạn tôi đến từ **Iran**.

Iran has a long and fascinating history.

**Iran** có lịch sử lâu dài và hấp dẫn.

Many people travel to Iran to see its beautiful architecture.

Nhiều người du lịch đến **Iran** để ngắm kiến trúc đẹp của nước này.

Oil is very important to Iran's economy.

Dầu mỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế của **Iran**.