Herhangi bir kelime yazın!

"ionosphere" in Vietnamese

tầng điện ly

Definition

Tầng điện ly là một phần của bầu khí quyển phía trên Trái Đất, nơi nhiều nguyên tử bị ion hóa bởi bức xạ Mặt Trời. Tầng này giúp phản xạ sóng radio và ảnh hưởng đến điện khí quyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là địa lý hoặc truyền thông vô tuyến. Thường đi kèm các từ như 'lớp', 'khí quyển', 'phản xạ', và 'tín hiệu'. Hiếm khi thấy trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The ionosphere helps radio waves travel long distances.

**Tầng điện ly** giúp sóng radio truyền đi xa.

Scientists study the ionosphere to understand space weather.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tầng điện ly** để hiểu thời tiết không gian.

The auroras are caused by particles in the ionosphere.

Hiện tượng cực quang được tạo ra bởi các hạt trong **tầng điện ly**.

After sunset, the ionosphere changes and affects radio signals.

Sau khi mặt trời lặn, **tầng điện ly** thay đổi và ảnh hưởng đến sóng radio.

Ham radio operators rely on the ionosphere to talk with people across the world.

Những người sử dụng radio nghiệp dư dựa vào **tầng điện ly** để liên lạc với mọi người trên khắp thế giới.

If the sun is active, the ionosphere can get disturbed and mess up GPS signals.

Khi mặt trời hoạt động mạnh, **tầng điện ly** có thể bị xáo trộn và ảnh hưởng đến tín hiệu GPS.