"iodide" in Vietnamese
Definition
Iodua là hợp chất hóa học được tạo ra khi iốt kết hợp với nguyên tố khác, thường là kim loại hoặc hydro. Nó được sử dụng nhiều trong y học và công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Iodua' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'iodua kali', 'iodua natri'. Đừng nhầm với 'iốt' nguyên chất; 'iodua' luôn nói về dạng phối hợp.
Examples
Potassium iodide is added to table salt.
Người ta cho thêm **iodua** kali vào muối ăn.
Doctors sometimes use iodide in medicine.
Bác sĩ đôi khi dùng **iodua** trong y học.
Iodide is different from pure iodine.
**Iodua** khác với iốt nguyên chất.
After a nuclear accident, people may take iodide tablets for protection.
Sau tai nạn hạt nhân, người ta có thể uống viên **iodua** để bảo vệ.
The scientist analyzed the water for traces of iodide.
Nhà khoa học đã phân tích nước để tìm dấu vết của **iodua**.
You’ll find iodide listed on the ingredients if the salt is iodized.
Nếu muối đã được iốt hóa, bạn sẽ thấy **iodua** trong danh sách thành phần.