Herhangi bir kelime yazın!

"inwards" in Vietnamese

vào trong

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía bên trong hoặc trung tâm của một vật. Dùng để mô tả chuyển động hoặc sự tập trung vào bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong văn viết, hướng dẫn (“di chuyển vào trong”). Trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng 'vào trong' hoặc 'bên trong'.

Examples

The doors open inwards.

Các cánh cửa mở **vào trong**.

She took a deep breath and looked inwards.

Cô ấy hít một hơi thật sâu và nhìn **vào trong**.

Push the button and the tray will slide inwards.

Nhấn nút và khay sẽ trượt **vào trong**.

When it started raining, everyone moved inwards to find shelter.

Khi trời bắt đầu mưa, mọi người di chuyển **vào trong** để trú.

The pain seemed to grow inwards, deep in his chest.

Cơn đau dường như ngày càng lan **vào trong**, sâu trong ngực anh ấy.

Sometimes you have to look inwards to find the answers.

Đôi khi bạn phải nhìn **vào trong** bản thân để tìm câu trả lời.