"invulnerable" in Vietnamese
Definition
Không thể bị tổn thương, đánh bại hoặc làm hại, dù là về thể chất hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả anh hùng, áo giáp, hoặc sự vững vàng trước chỉ trích. Không dùng cho những hoàn cảnh thông thường hàng ngày.
Examples
Superman is invulnerable to most attacks.
Siêu nhân **bất khả xâm phạm** với hầu hết các đòn tấn công.
She seemed invulnerable to criticism.
Cô ấy dường như **không thể bị tổn thương** trước lời chỉ trích.
This armor makes you almost invulnerable.
Bộ giáp này khiến bạn gần như **bất khả xâm phạm**.
After everything she'd been through, she felt a bit invulnerable.
Sau tất cả những gì đã trải qua, cô ấy cảm thấy mình có phần **không thể bị tổn thương**.
The team’s strong bond makes them almost invulnerable under pressure.
Sự gắn kết mạnh mẽ khiến đội gần như **bất khả xâm phạm** khi chịu áp lực.
Don’t act as if you’re invulnerable—everyone has weaknesses.
Đừng cư xử như thể mình **bất khả xâm phạm**—ai cũng có điểm yếu.