"involuntarily" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó mà không kiểm soát hoặc không nhận ra, phản xạ một cách tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, pháp lý hoặc cảm xúc để nhấn mạnh việc không thể kiểm soát. Không nên dùng thay cho 'accidentally' hay 'unintentionally'.
Examples
She involuntarily smiled when she saw her old friend.
Cô ấy **một cách vô thức** mỉm cười khi thấy người bạn cũ.
His leg moved involuntarily during the doctor's test.
Chân anh ấy **một cách vô thức** động đậy khi bác sĩ kiểm tra.
Tears fell involuntarily from her eyes.
Nước mắt từ mắt cô ấy rơi xuống **một cách không kiểm soát được**.
He started laughing involuntarily during the serious meeting.
Anh ấy bắt đầu cười **một cách vô thức** trong cuộc họp nghiêm túc.
You may blink involuntarily when something gets close to your eyes.
Bạn có thể chớp mắt **một cách vô thức** khi có vật đến gần mắt.
She involuntarily clenched her fists when she heard the bad news.
Nghe tin xấu, cô ấy **một cách không kiểm soát được** siết chặt tay.