Herhangi bir kelime yazın!

"invoking" in Vietnamese

viện dẫncầu khấn

Definition

Kêu gọi sự trợ giúp từ một thế lực cao hơn, luật, nguyên tắc, hoặc sử dụng một điều gì đó trong tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như pháp luật, tôn giáo, hoặc lập trình. Các cụm từ như 'invoking the law', 'invoking a function' rất phổ biến.

Examples

She is invoking her right to remain silent.

Cô ấy đang **viện dẫn** quyền giữ im lặng của mình.

The ceremony began by invoking a blessing.

Buổi lễ bắt đầu bằng việc **cầu khấn** phước lành.

The lawyer is invoking a new law in the defense.

Luật sư đang **viện dẫn** luật mới để bào chữa.

By invoking tradition, they justified the old rules.

Họ **viện dẫn** truyền thống để biện minh cho những quy tắc cũ.

Developers are invoking the function to process the data.

Các lập trình viên đang **gọi** hàm để xử lý dữ liệu.

He avoided answering by invoking privacy.

Anh ấy tránh trả lời bằng cách **viện dẫn** quyền riêng tư.