"invoked" in Vietnamese
Definition
Tham chiếu, kêu gọi hoặc viện dẫn một luật, quyền lực, hay tinh thần để hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc làm ví dụ. Trong tin học, có nghĩa là thực thi một hàm hoặc thủ tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý trang trọng, thường dùng trong pháp lý, kỹ thuật, hoặc tâm linh: 'invoked the law', 'invoked a function'. Không dùng thay cho các từ như 'đề cập' hay 'sử dụng'.
Examples
The law was invoked to protect the citizens.
Luật đã được **viện dẫn** để bảo vệ người dân.
She invoked her right to remain silent.
Cô ấy đã **viện dẫn** quyền giữ im lặng của mình.
The programmer invoked the function to run the code.
Lập trình viên đã **gọi** hàm để chạy mã.
He invoked his grandfather’s memory to inspire the team.
Anh ấy đã **nhắc đến** ký ức về ông mình để truyền cảm hứng cho cả đội.
Ancient Greeks often invoked the gods before a battle.
Người Hy Lạp cổ đại thường **kêu gọi** các vị thần trước trận chiến.
Her name was invoked several times during the ceremony.
Tên cô ấy đã được **nhắc đến** nhiều lần trong buổi lễ.