Herhangi bir kelime yazın!

"inviting" in Vietnamese

hấp dẫnmời gọi

Definition

Nếu điều gì đó hấp dẫn thì nó trông dễ chịu, thoải mái hoặc đẹp đến mức bạn muốn lại gần, trải nghiệm hoặc thử nó. Thường dùng để mô tả nơi chốn, món ăn, nụ cười hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tích cực. Hay đi với 'an inviting room', 'an inviting smell', 'an inviting smile', 'look inviting'. Mô tả ngoại hình, bầu không khí, biểu cảm hơn là tính cách. Đừng nhầm với 'invited' (được mời).

Examples

The cafe looks inviting from the street.

Quán cà phê trông rất **hấp dẫn** từ ngoài phố.

There was an inviting smell in the kitchen.

Trong nhà bếp có một mùi thơm rất **hấp dẫn**.

She gave me an inviting smile.

Cô ấy đã cười với tôi một nụ cười rất **hấp dẫn**.

That couch looks so inviting that I might fall asleep the second I sit down.

Chiếc ghế dài đó trông quá **hấp dẫn**, ngồi vào là tôi có thể ngủ quên ngay.

The warm lights and soft music made the place feel really inviting.

Ánh sáng ấm áp và nhạc nhẹ làm cho nơi đó trở nên thật **hấp dẫn**.

I wasn't planning to stop, but the little bookstore looked too inviting to pass by.

Tôi không định dừng lại, nhưng hiệu sách nhỏ đó nhìn quá **hấp dẫn**, tôi không nỡ bỏ qua.