Herhangi bir kelime yazın!

"invite out" in Vietnamese

mời đi chơimời ra ngoài

Definition

Rủ ai đó đi ra ngoài cùng bạn, có thể đi ăn, tham dự sự kiện hoặc chỉ là trò chuyện, thường mang tính thân thiện hoặc lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả bạn bè hoặc người bạn thích, thường là để rủ đi ăn, xem phim hoặc đi đâu đó ngoài nhà. Không nhầm với 'invite over' (mời về nhà). Các cụm từ thường dùng: 'invite her out for dinner', 'invite him out to a movie'.

Examples

He wants to invite out his colleague for lunch.

Anh ấy muốn **mời đi ăn** trưa đồng nghiệp của mình.

Did you invite out your friend to the concert?

Bạn đã **mời đi** concert bạn của mình chưa?

She will invite out her parents for dinner this weekend.

Cô ấy sẽ **mời đi ăn** tối bố mẹ vào cuối tuần này.

I finally got the courage to invite out my crush.

Cuối cùng, tôi đã đủ can đảm để **mời đi chơi** người tôi thích.

Why don’t you invite out your boss for coffee and talk about the project?

Sao bạn không **mời đi uống** cà phê sếp và nói về dự án?

It’s not easy to invite out someone you barely know, but it’s worth a try.

Không dễ **mời đi chơi** người bạn chưa quen, nhưng cứ thử cũng đáng.