Herhangi bir kelime yazın!

"invitational" in Vietnamese

giải mờigiải đấu mời

Definition

Đây là giải đấu hoặc sự kiện mà chỉ những cá nhân hoặc nhóm được chọn mới được mời tham gia, không mở cho tất cả mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các giải thể thao, tranh biện, hoặc học thuật. Gọi là 'giải mời', hoặc đi kèm danh từ ('giải mời quốc gia').

Examples

Our school received an invitation to the annual invitational.

Trường chúng tôi nhận được lời mời tham dự **giải mời** thường niên.

The tennis club hosts an invitational every spring.

Câu lạc bộ quần vợt tổ chức một **giải mời** mỗi mùa xuân.

Only selected teams can join the invitational.

Chỉ những đội được chọn mới có thể tham gia **giải mời**.

Making it to the national invitational was a huge honor for our team.

Tham dự **giải mời** toàn quốc là một vinh dự lớn cho đội chúng tôi.

She was thrilled when her painting was chosen for the art invitational.

Cô ấy rất vui khi bức tranh của mình được chọn cho **giải mời** nghệ thuật.

After winning the local event, we were invited to compete in a regional invitational.

Sau khi chiến thắng sự kiện địa phương, chúng tôi được mời tham gia **giải mời** khu vực.