Herhangi bir kelime yazın!

"invigorate" in Vietnamese

tiếp thêm sinh lựclàm sôi động

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy đầy năng lượng, tươi mới hoặc sôi động hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, sử dụng cho người, hoạt động hoặc cảm xúc (như 'invigorate the body', 'invigorate the economy'), không dùng cho vật vô tri.

Examples

Fresh air can invigorate you after a long day.

Không khí trong lành có thể **tiếp thêm sinh lực** cho bạn sau một ngày dài.

A cup of strong coffee can invigorate your mind in the morning.

Một tách cà phê đậm buổi sáng có thể **làm sôi động** tâm trí bạn.

Good exercise will invigorate your body.

Tập thể dục tốt sẽ **tiếp thêm sinh lực** cho cơ thể bạn.

A change in scenery can really invigorate your creativity.

Thay đổi không gian có thể thực sự **làm sôi động** sự sáng tạo của bạn.

Her positive attitude tends to invigorate the whole team.

Thái độ tích cực của cô ấy thường **tiếp thêm sinh lực** cho cả đội.

This new policy is designed to invigorate the local economy.

Chính sách mới này nhằm **tăng cường** nền kinh tế địa phương.