Herhangi bir kelime yazın!

"invests" in Vietnamese

đầu tư

Definition

Dành tiền, thời gian hoặc công sức vào điều gì đó để thu được lợi ích trong tương lai, thường là trong kinh doanh hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức. Các cụm 'invests money in', 'invests time in' phổ biến. Có thể dùng với thời gian, công sức, không chỉ tiền bạc. Không giống 'donate' (cho đi) hoặc 'purchase' (mua sắm đơn thuần).

Examples

She invests money in real estate.

Cô ấy **đầu tư** tiền vào bất động sản.

He invests his time in learning new skills.

Anh ấy **đầu tư** thời gian vào việc học kỹ năng mới.

Our company invests in green technology.

Công ty chúng tôi **đầu tư** vào công nghệ xanh.

My dad invests a little every month to save for retirement.

Bố tôi **đầu tư** một ít mỗi tháng để tiết kiệm cho khi về hưu.

She invests a lot of energy in her relationships.

Cô ấy **đầu tư** rất nhiều năng lượng cho các mối quan hệ của mình.

Whenever he invests in something, he does a lot of research first.

Mỗi khi anh ấy **đầu tư** vào điều gì đó, anh ấy đều nghiên cứu rất kỹ trước.