Herhangi bir kelime yazın!

"invertebrates" in Vietnamese

động vật không xương sống

Definition

Động vật không có xương sống, ví dụ như côn trùng, giun, sứa và nhiều loài khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục. Ngược lại với 'động vật có xương sống'. Hay gặp trong cụm từ như 'động vật không xương sống dưới nước'.

Examples

Bees and butterflies are invertebrates.

Ong và bướm là **động vật không xương sống**.

Most ocean animals are invertebrates.

Hầu hết các loài động vật đại dương là **động vật không xương sống**.

Worms are examples of invertebrates.

Giun là ví dụ về **động vật không xương sống**.

Many invertebrates have shells to protect their bodies.

Nhiều **động vật không xương sống** có vỏ để bảo vệ cơ thể.

Scientists study invertebrates to learn more about ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu **động vật không xương sống** để hiểu hơn về hệ sinh thái.

If you look under a rock, you might find all sorts of invertebrates.

Nếu bạn nhìn dưới một hòn đá, bạn có thể tìm thấy nhiều loại **động vật không xương sống** khác nhau.