Herhangi bir kelime yazın!

"inversion" in Vietnamese

đảo ngượcnghịch đảo

Definition

Đảo ngược là việc lật ngược hoặc làm thay đổi thứ tự thông thường của một cái gì đó. Thường xuất hiện trong ngữ pháp, khoa học hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng nhiều trong các lĩnh vực chính thức, kỹ thuật hoặc học thuật. Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'inversion' rất quan trọng trong câu hỏi hoặc nhấn mạnh.

Examples

Question sentences in English often use inversion.

Câu hỏi trong tiếng Anh thường sử dụng **đảo ngược**.

The scientist explained the inversion of the magnetic poles.

Nhà khoa học đã giải thích về **đảo ngược** các cực từ.

In math, inversion means changing the direction or order of something.

Trong toán học, **đảo ngược** có nghĩa là thay đổi hướng hoặc thứ tự của một cái gì đó.

You'll often see inversion right after words like 'never' or 'rarely' in English.

Bạn sẽ thường thấy **đảo ngược** ngay sau các từ như 'never' hoặc 'rarely' trong tiếng Anh.

The weather report warned of a temperature inversion causing fog in the city.

Bản tin thời tiết cảnh báo về **đảo ngược** nhiệt độ gây sương mù ở thành phố.

That movie had a wild plot inversion halfway through!

Bộ phim đó đã có một **đảo ngược** cốt truyện đầy bất ngờ giữa chừng!