Herhangi bir kelime yazın!

"inverse" in Vietnamese

nghịch đảo

Definition

Điều gì đó đối lập về vị trí, hướng đi hoặc tác động. Thường dùng trong toán học để chỉ giá trị đảo ngược tác dụng của giá trị khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghịch đảo' hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày mà chủ yếu gặp trong toán học, khoa học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thông thường dùng 'ngược lại' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The inverse of 2 is 0.5.

**Nghịch đảo** của 2 là 0.5.

Multiplication and division are inverse operations.

Nhân và chia là các phép toán **nghịch đảo**.

An inverse relationship means as one value goes up, the other goes down.

Mối quan hệ **nghịch đảo** nghĩa là khi một giá trị tăng thì giá trị kia giảm.

If you take the inverse of a fraction, you just flip the numbers.

Nếu lấy **nghịch đảo** của một phân số, bạn chỉ cần đảo ngược các số.

Interest rates and home sales often have an inverse connection.

Lãi suất và lượng nhà bán ra thường có mối liên hệ **nghịch đảo**.

There's an inverse side to every decision you make.

Mỗi quyết định bạn đưa ra đều có một mặt **nghịch đảo**.