Herhangi bir kelime yazın!

"inventories" in Vietnamese

hàng tồn khodanh mục hàng hóa

Definition

Danh sách đầy đủ các sản phẩm hoặc hàng hóa mà một doanh nghiệp sở hữu hoặc lưu trữ. Ngoài ra cũng dùng để chỉ chính số hàng tồn đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh và kế toán. 'physical inventories', 'manage inventories', 'reduce inventories' là những cụm từ phổ biến. Không dùng cho đồ dùng cá nhân.

Examples

The store checks its inventories every month.

Cửa hàng kiểm tra **hàng tồn kho** của mình hàng tháng.

Factories must keep accurate inventories of raw materials.

Các nhà máy phải giữ **danh mục hàng hóa** nguyên liệu một cách chính xác.

Our company’s inventories are very low this season.

**Hàng tồn kho** của công ty chúng tôi rất thấp mùa này.

After the holiday rush, most stores need time to rebuild their inventories.

Sau đợt mua sắm dịp lễ, hầu hết các cửa hàng cần thời gian để bổ sung lại **hàng tồn kho**.

Supply chain delays caused our inventories to run out faster than expected.

Việc trì hoãn chuỗi cung ứng khiến **hàng tồn kho** của chúng tôi hết nhanh hơn dự kiến.

We do yearly physical counts to verify the inventories in our warehouses.

Chúng tôi kiểm kê thực tế hàng năm để xác minh **hàng tồn kho** trong kho.