"invalidated" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó không còn hiệu lực hoặc giá trị pháp lý nữa, chẳng hạn như hợp đồng hay giấy tờ bị hủy bỏ hiệu lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong trường hợp chính thức, pháp lý, như 'hợp đồng bị vô hiệu hóa'. Không dùng để nói về việc hủy thông thường (dùng 'hủy' thay thế). Thường xuất hiện ở thể bị động.
Examples
The contract was invalidated because of missing signatures.
Do thiếu chữ ký nên hợp đồng đã bị **vô hiệu hóa**.
Her passport was invalidated after it expired.
Hộ chiếu của cô ấy đã bị **hủy hiệu lực** sau khi hết hạn.
The results were invalidated by a technical error.
Kết quả đã bị **vô hiệu hóa** do lỗi kỹ thuật.
One small mistake and the whole application can be invalidated.
Chỉ một lỗi nhỏ cũng có thể làm cả hồ sơ bị **vô hiệu hóa**.
If the evidence is fake, it will be invalidated in court.
Nếu bằng chứng là giả, nó sẽ bị **vô hiệu hóa** tại tòa.
My parking permit was invalidated after I changed jobs.
Thẻ đậu xe của tôi đã bị **hủy hiệu lực** sau khi tôi chuyển công việc.