Herhangi bir kelime yazın!

"invader" in Vietnamese

kẻ xâm lược

Definition

Kẻ xâm lược là người hoặc nhóm người dùng vũ lực vào nơi nào đó để kiểm soát nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng chủ yếu trong bối cảnh quân sự, cũng áp dụng cho động vật hoặc loài xâm lấn. Nghĩa tiêu cực, thỉnh thoảng dùng cho cá nhân trong tình huống đặc biệt.

Examples

The soldiers fought against the invaders.

Những người lính đã chiến đấu chống lại các **kẻ xâm lược**.

The city was captured by the invaders.

Thành phố đã bị các **kẻ xâm lược** chiếm đóng.

They built walls to keep out invaders.

Họ xây tường để ngăn **kẻ xâm lược**.

He's like an unwanted invader in our discussion, always interrupting.

Anh ta giống như một **kẻ xâm lược** không mong muốn trong cuộc thảo luận, luôn chen ngang.

Some plants act as invaders and take over entire forests.

Một số loài cây hành xử như những **kẻ xâm lược** và chiếm lĩnh cả khu rừng.

To the locals, the new law felt like an invader changing their way of life.

Đối với người dân địa phương, luật mới giống như một **kẻ xâm lược** thay đổi lối sống của họ.