"intuitions" in Vietnamese
Definition
Trực giác là cảm giác hoặc sự hiểu biết về điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng hay lý do cụ thể. Nó giúp bạn nhận biết hoặc đoán điều gì đó một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Intuitions' là dạng số nhiều của 'intuition', thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường kết hợp với các động từ như 'trust', 'follow', 'have'. Khác với 'instinct', 'intuition' liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý, còn 'instinct' thiên về phản xạ tự nhiên.
Examples
Sometimes our intuitions can help us make decisions.
Đôi khi, **trực giác** của chúng ta có thể giúp chúng ta đưa ra quyết định.
Children often trust their intuitions about people.
Trẻ em thường tin vào **trực giác** của mình về mọi người.
Her intuitions turned out to be correct.
**Trực giác** của cô ấy đã đúng.
I usually follow my intuitions when something feels off.
Khi cảm thấy có gì đó không ổn, tôi thường làm theo **trực giác** của mình.
Different people have different intuitions about the same situation.
Mỗi người lại có **trực giác** khác nhau về cùng một tình huống.
Her intuitions told her not to trust his promises.
**Trực giác** của cô ấy mách bảo không nên tin vào những lời hứa của anh ta.