Herhangi bir kelime yazın!

"intrude on" in Vietnamese

xâm phạmchen vào

Definition

Tham gia hoặc đi vào nơi, tình huống hoặc chuyện riêng của ai đó mà không được mời hoặc không được mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'intrude on' thường dùng trong các tình huống liên quan đến xâm phạm quyền riêng tư hoặc không gian cá nhân. Mang tính chất hơi trang trọng và có thể gây khó chịu cho người bị xâm phạm.

Examples

I don't want to intrude on your meeting.

Tôi không muốn **xâm phạm** vào cuộc họp của các bạn.

Please don't intrude on my privacy.

Làm ơn đừng **xâm phạm** quyền riêng tư của tôi.

Neighbors shouldn't intrude on each other's property.

Hàng xóm không nên **xâm phạm** vào đất đai của nhau.

Sorry, I didn't mean to intrude on your phone call.

Xin lỗi, tôi không cố tình **chen vào** cuộc điện thoại của bạn.

I always knock so I don't intrude on anyone.

Tôi luôn gõ cửa để không **xâm phạm** ai cả.

He didn't want to intrude on their family time, so he left early.

Anh ấy không muốn **xâm phạm** thời gian gia đình của họ nên đã về sớm.