"introduces" in Vietnamese
Definition
Trình bày ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên với mọi người; cũng dùng khi giới thiệu ý tưởng, chủ đề hoặc sản phẩm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay đi cùng tên người, chủ đề hoặc sản phẩm mới. Không phải nghĩa 'tặng quà' hay 'ra mắt sản phẩm'.
Examples
Before he introduces the plan, he checks everything twice.
Trước khi **giới thiệu** kế hoạch, anh ấy kiểm tra mọi thứ hai lần.
Whenever someone new joins, the boss introduces them to the team.
Mỗi khi có người mới gia nhập, sếp sẽ **giới thiệu** họ với đội.
He introduces his sister to the class.
Anh ấy **giới thiệu** em gái với cả lớp.
The teacher introduces a new topic every week.
Giáo viên **giới thiệu** một chủ đề mới mỗi tuần.
The company introduces a new product every year.
Công ty **giới thiệu** một sản phẩm mới mỗi năm.
She always introduces her presentations with a funny story.
Cô ấy luôn **giới thiệu** bài thuyết trình của mình bằng một câu chuyện hài hước.