Herhangi bir kelime yazın!

"introduce to" in Vietnamese

giới thiệu với

Definition

Giúp ai đó biết đến người khác, hoặc lần đầu trình bày một điều mới với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng, lịch sự khi giới thiệu người này với người kia. Cũng dùng để giới thiệu chủ đề mới. Không dùng để tự giới thiệu; nói 'tôi xin tự giới thiệu'.

Examples

Let me introduce you to my friend John.

Để tôi **giới thiệu bạn với** bạn tôi John.

I will introduce you to the teacher after class.

Tôi sẽ **giới thiệu bạn với** cô giáo sau giờ học.

She wants to introduce me to her family.

Cô ấy muốn **giới thiệu tôi với** gia đình cô ấy.

I’m excited to introduce you to Japanese food—you’ll love it.

Tôi rất háo hức **giới thiệu bạn với** ẩm thực Nhật—bạn sẽ thích lắm.

Thanks for introducing me to your colleagues at the event.

Cảm ơn đã **giới thiệu tôi với** các đồng nghiệp của bạn tại sự kiện.

She introduced me to hiking and now I go every weekend.

Cô ấy đã **giới thiệu tôi với** môn leo núi và giờ tôi đi mỗi cuối tuần.