Herhangi bir kelime yazın!

"introduce into" in Vietnamese

đưa vàogiới thiệu vào

Definition

Đưa một điều gì đó mới vào một nơi, tình huống hoặc hệ thống lần đầu tiên; cũng có thể chỉ việc thêm hoặc chèn thứ gì vào bên trong một cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khoa học. Hay đi kèm với các danh từ như 'policy', 'species', 'substance', 'idea'. Không nên nhầm lẫn với 'introduce' (giới thiệu) đơn thuần.

Examples

They introduced a new law into the country.

Họ đã **đưa vào** một luật mới **cho** đất nước.

The scientist introduced a special chemical into the solution.

Nhà khoa học đã **đưa vào** dung dịch một hóa chất đặc biệt.

They introduced new plants into the garden.

Họ đã **đưa vào** vườn những cây mới.

Technology has been introduced into every part of our daily lives.

Công nghệ đã được **đưa vào** mọi mặt của đời sống hàng ngày của chúng ta.

Would it be safe to introduce this species into the local environment?

Liệu có an toàn không nếu **đưa loài này vào** môi trường địa phương?

We should carefully introduce new ideas into the discussion.

Chúng ta nên **đưa những ý tưởng mới vào** cuộc thảo luận một cách cẩn trọng.