Herhangi bir kelime yazın!

"intrigues" in Vietnamese

âm mưu (danh từ)gây tò mò (động từ)

Definition

'Intrigues' có thể nghĩa là các kế hoạch bí mật, mưu đồ hoặc là việc làm cho ai đó tò mò hay hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường đề cập đến các bối cảnh chính trị, bí mật; động từ dùng khi cái gì đó làm bạn đặc biệt tò mò, chứ không đơn giản chỉ 'thích' hay 'quan tâm'.

Examples

The king was surrounded by many intrigues at court.

Nhà vua bị bao quanh bởi nhiều **âm mưu** trong triều đình.

The story intrigues children because of its mystery.

Câu chuyện này **gây tò mò** cho trẻ em vì nó có nhiều điều bí ẩn.

His strange behavior intrigues me.

Hành vi lạ lùng của anh ấy **gây tò mò** cho tôi.

What really intrigues me is how they solved the puzzle so fast.

Điều thực sự **gây tò mò** cho tôi là họ đã giải câu đố nhanh như thế nào.

Office intrigues made the project more complicated than necessary.

Các **âm mưu** nơi công sở khiến dự án trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.

Her unique style always intrigues fashion designers.

Phong cách độc đáo của cô ấy luôn **gây tò mò** cho các nhà thiết kế thời trang.