Herhangi bir kelime yazın!

"intravenous" in Vietnamese

truyền tĩnh mạch

Definition

Nếu một thứ gì đó là truyền tĩnh mạch, nghĩa là nó được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch, thường là thuốc hoặc chất dinh dưỡng dạng lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc bệnh viện. Các cụm như 'intravenous drip', 'intravenous fluids', 'intravenous injection' đều chỉ phương pháp qua tĩnh mạch — không phải tiêm cơ hay dưới da.

Examples

The nurse started an intravenous line to give the patient fluids.

Y tá đã bắt đầu truyền **tĩnh mạch** để truyền dịch cho bệnh nhân.

The doctor gave him an intravenous injection of painkillers.

Bác sĩ tiêm giảm đau **tĩnh mạch** cho anh ấy.

Some medicines are only effective when given intravenous.

Một số loại thuốc chỉ hiệu quả khi dùng bằng đường **tĩnh mạch**.

She was hooked up to an intravenous drip all night.

Cô ấy được nối với **truyền tĩnh mạch** suốt đêm.

If you’re dehydrated, they’ll probably give you intravenous fluids at the hospital.

Nếu bạn bị mất nước, họ có thể cho bạn truyền dịch **tĩnh mạch** ở bệnh viện.

He’s allergic to some intravenous antibiotics, so they have to be careful.

Anh ấy bị dị ứng với một số loại kháng sinh **tĩnh mạch** nên phải cẩn thận.